Phien ban pc
Phiên bản PC
hotline
hotline
Hóa chất

Thông số kỹ thuật

Hàm lượng

99.4 % - 100.4 %

pH

5.0 – 8.0

Clo và Brom

≤ 0.01 %

Na (Natri)

≤ 0.005 %

Chất không tan

≤ 0.005 %

SO4 (Sulfate)

≤ 0.005 %

N (Ni tơ)

≤ 0.005 %

I (Iod)

≤ 0.001 %

Kim loại nặng

≤ 5 ppm

Fe (Sắt)

≤ 0.001 %


Thông tin sản phẩm

Mã CAS

7758-05-6

Công thức

KIO3

Khối lượng phân tử

214.00

Hình ảnh bề ngoài

Dạng bột tinh thể màu trắng, không mùi

Ứng dụng

Dùng trong dược, phân tích hóa học, nhiếp ảnh, ổn định nhiệt trong dây nylon và dùng như một chất thử phòng thí nghiệm.


Tags
Potassium Iodate
SẢN PHẨM CÙNG LOẠI

Lượt truy cập: